extension ladder
Định nghĩa
Danh từ: Cái thang kéo, thang rút: Một loại thang bao gồm nhiều đoạn thang có thể trượt lên nhau để thay đổi chiều dài. Đặc điểm chính là khả năng co giãn, giúp người dùng linh hoạt điều chỉnh độ cao khi sử dụng, thường được dùng trong xây dựng, sửa chữa nhà cửa, hoặc các công việc cần tiếp cận độ cao khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ sơn đã dùng một cái thang kéo để với tới phần đỉnh của ngôi nhà.)
- (Thang kéo thực tế hơn thang cố định vì bạn có thể điều chỉnh độ cao của nó.)
- (Hãy đảm bảo thang kéo đã được khóa hoàn toàn trước khi leo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Extension ladder" với từ "extend": Dùng để mô tả hành động kéo dài thang.
- He extended the extension ladder to its full length to clean the gutters. (Anh ấy đã kéo dài cái thang kéo đến độ dài tối đa để làm sạch máng xối.)
"Extension ladder" trong ngữ cảnh an toàn: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng đúng cách.
- Never stand on the top three rungs of an extension ladder; it's a safety risk. (Không bao giờ đứng trên ba bậc thang trên cùng của thang kéo; đó là một rủi ro an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Ladder (danh từ): thang nói chung.
- A simple ladder is enough for low heights. (Một cái thang đơn giản là đủ cho độ cao thấp.)
Step ladder (danh từ): thang xếp, thang gấp (có chân đế tự đứng).
- I used a step ladder to change the light bulb. (Tôi đã dùng thang xếp để thay bóng đèn.)
Từ đồng nghĩa
- Extendable ladder: thang có thể kéo dài.
- Telescoping ladder: thang ống lồng (một loại thang kéo có cấu trúc giống ống lồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Extend out: kéo dài ra.
- You need to extend the ladder out carefully. (Bạn cần kéo thang ra một cách cẩn thận.)
Pull up: kéo lên (để rút ngắn thang).
- After finishing, pull up the extension ladder and store it. (Sau khi xong việc, hãy kéo thang lên và cất nó đi.)
Thành ngữ liên quan
- "Climb the ladder": thăng tiến trong công việc hoặc cuộc sống.
- She is climbing the corporate ladder. (Cô ấy đang thăng tiến trong công ty.) (Thành ngữ này dùng "ladder" chứ không phải "extension ladder" cụ thể, nhưng có liên quan đến hình ảnh cái thang.)